陷逆 xiàn nì · hãm nghịch Hán Việt: hãm nghịch · Pinyin: xiàn nì Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 逆 (nghịch)Pinyinxiàn nìHán Việthãm nghịchCấu tạo陷 + 逆 · hãm + nghịch nghĩa thành phần: hãm + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沦落为贼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沦落为贼。