陷進 xiàn jìn · hãm tiến Hán Việt: hãm tiến · Pinyin: xiàn jìn Tổng quan rơi vào Cấu tạo: 陷 (hãm) + 進 (tiến)Pinyinxiàn jìnHán Việthãm tiếnCấu tạo陷 + 進 · hãm + tiến nghĩa thành phần: hãm + tiến Nghĩa ViệtCihui rơi vào