陸圈 lục quyển Hán Việt: lục quyển Tổng quan địa quyển Cấu tạo: 陸 (lục) + 圈 (quyển)Hán Việtlục quyểnCấu tạo陸 + 圈 · lục + quyển nghĩa thành phần: lục + quyển Nghĩa ViệtCihui địa quyểnEngCihui 陸圈 ùquān n. continental sphere