陸塗 lù tú · lục đồ Hán Việt: lục đồ · Pinyin: lù tú Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 塗 (đồ)Pinyinlù túHán Việtlục đồCấu tạo陸 + 塗 · lục + đồ nghĩa thành phần: lục + đồ