陸居 lù jū · lục cư Hán Việt: lục cư · Pinyin: lù jū Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 居 (cư)Pinyinlù jūHán Việtlục cưCấu tạo陸 + 居 · lục + cư nghĩa thành phần: lục + cư Nghĩa EngCihui 陸居 ùjū* v. dwell/live on the land