陸戰

lù zhànlục chiến

Hán Việt: lục chiến · Pinyin: lù zhàn

Tổng quan

Đánh nhau trên bộ, trên đất liền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓于陆上作战。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在陸上作戰。如:「陸戰部隊」。

Cấu tạo: 陸 (lục) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (military) to fight on land; ground warfare , , land battle
  • Biên soạn land battle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在陸上作戰。如:「陸戰部隊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓于陆上作战。

Eng

  • Cihui (military) to fight on land; ground warfare
  • Tần suất từ n. <mil.> land battle

Từ liên quan

Gần nghĩa

陸戰棋 · 陸戰隊 · 戰書 · 戰亂 · 戰爭 · 戰事 · 战云 · 戰傷