陸戰

lù zhàn lục chiến

Hán Việt: lục chiến · Pinyin: lù zhàn

Tổng quan

(military) to fight on land; ground warfare || {land battle}

Cấu tạo: (lục) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh nhau trên bộ, trên đất liền. lục chiến lục chiến ☆Đánh nhau trên bộ, trên đất liền.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在陸上作戰。如:「陸戰部隊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓于陆上作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓于陆上作战。

Eng

  • CC-CEDICT (military) to fight on land; ground warfare
  • Cihui (military) to fight on land; ground warfare