陸梁

lù liáng lục lương

Hán Việt: lục lương · Pinyin: lù liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.跳躍的樣子。漢.陳琳〈檄吳將校部曲文〉:「譬猶鷇卵,始生翰毛,而便陸梁放肆,顧行吠主。」 2.地名。秦時指今之廣東、廣西。