陸標 lù biāo · lục tiêu Hán Việt: lục tiêu · Pinyin: lù biāo Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 標 (tiêu)Pinyinlù biāoHán Việtlục tiêuCấu tạo陸 + 標 · lục + tiêu nghĩa thành phần: lục + tiêu Nghĩa EngCihui 陸標 lùbiāo n. landmarkjaJMdict landmark