陸次 lù cì · lục thứ Hán Việt: lục thứ · Pinyin: lù cì Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 次 (thứ)Pinyinlù cìHán Việtlục thứCấu tạo陸 + 次 · lục + thứ nghĩa thành phần: lục + thứ