陸注 lù zhù · lục chú Hán Việt: lục chú · Pinyin: lù zhù Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 注 (chú)Pinyinlù zhùHán Việtlục chúCấu tạo陸 + 注 · lục + chú nghĩa thành phần: lục + chú