陸船 lù chuán · lục thuyền Hán Việt: lục thuyền · Pinyin: lù chuán Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 船 (thuyền)Pinyinlù chuánHán Việtlục thuyềnCấu tạo陸 + 船 · lục + thuyền nghĩa thành phần: lục + thuyền