陸落

lù luò lục lạc

Hán Việt: lục lạc · Pinyin: lù luò

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 陸落 LÚC LOÁC Loang loáng. Nhấp nháy. 陸落忌泓𬌱蛤𧉻 付批𫖂淰乐㖦花 Lúc loác ghị hoằng be cáp vạng Phò phè nả nặm nhéc đuông hoa (H.Đ.H.) Loang loáng vực sâu banh cái hến, Bập bềnh mặt nước hé bông hoa.