陸費 lù fèi · lục phí Hán Việt: lục phí · Pinyin: lù fèi Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 費 (phí)Pinyinlù fèiHán Việtlục phíCấu tạo陸 + 費 · lục + phí nghĩa thành phần: lục + phí