陸軸 lù zhóu · lục trục Hán Việt: lục trục · Pinyin: lù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 軸 (trục)Pinyinlù zhóuHán Việtlục trụcCấu tạo陸 + 軸 · lục + trục nghĩa thành phần: lục + trục