陸道 lù dào · lục đạo Hán Việt: lục đạo · Pinyin: lù dào Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 道 (đạo)Pinyinlù dàoHán Việtlục đạoCấu tạo陸 + 道 · lục + đạo nghĩa thành phần: lục + đạo