陸配 lù pèi · lục phối Hán Việt: lục phối · Pinyin: lù pèi Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 配 (phối)Pinyinlù pèiHán Việtlục phốiCấu tạo陸 + 配 · lục + phối nghĩa thành phần: lục + phối Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) spouse from mainland ChinaCihui (Tw) spouse from mainland China