陸陸續續

lù lù xù xù lục lục tục tục

Hán Việt: lục lục tục tục · Pinyin: lù lù xù xù

Tổng quan

lần lượt | từng cái một | liên tục

Cấu tạo: (lục) + (lục) + (tục) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần lượt | từng cái một | liên tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後相繼不斷。《儒林外史》第二九回:「當下陸陸續續到了幾十位客,落後來了三個戴方巾的和一個道士。」

Eng

  • CC-CEDICT in succession|one after another|continuously
  • Cihui in succession; one after another; continuously