陸雲仙 lục vân tiên Hán Việt: lục vân tiên Tổng quan Tên một cuốn truyện Nôm của Nguyễn Đình Chiểu Cấu tạo: 陆 (lục) + 云 (vân) + 仙 (tiên)Hán Việtlục vân tiênCấu tạo陆 + 云 + 仙 · lục + vân + tiên nghĩa thành phần: lục + vân + tiên Từ liên quan Gần nghĩa陆云 · 陆云癖 · 陸雲癖 · 陆云家鹤 · 陸雲家鶴