陆云癖

lù yún pǐlục vân phích

Hán Việt: lục vân phích · Pinyin: lù yún pǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晋陆云有笑癖◇世以爱笑谓"陆云癖"。

Cấu tạo: 陸 (lục) + 雲 (vân) + 癖 (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陆云有笑癖◇世以爱笑谓"陆云癖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

陸雲仙 · 陆云 · 陸雲癖 · 陆云家鹤 · 陸雲家鶴