陸雲家鶴 lù yún jiā hè · lục vân gia hạc Hán Việt: lục vân gia hạc · Pinyin: lù yún jiā hè Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 雲 (vân) + 家 (gia) + 鶴 (hạc)Pinyinlù yún jiā hèHán Việtlục vân gia hạcCấu tạo陸 + 雲 + 家 + 鶴 · lục + vân + gia + hạc nghĩa thành phần: lục + vân + gia + hạc