陼堤

zhǔ dī chử đê

Hán Việt: chử đê · Pinyin: zhǔ dī

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如堵如堤。形容固定不移。一说为踟躇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如堵如堤。形容固定不移。一说为踟躇。