陽九

yáng jiǔ dương cửu

Hán Việt: dương cửu · Pinyin: yáng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困厄的時運。《文選.江淹.雜體詩.劉太尉》:「皇晉遘陽九,天下橫雰霧。」宋.文天祥〈正氣歌〉:「嗟予遘陽九,隸也實不力。」

Eng

  • Cihui 陽九 yángjiǔ n. critical period; evil days