陽光

yáng guāng dương quang

Hán Việt: dương quang · Pinyin: yáng guāng

Tổng quan

ánh nắng | (về tính cách) lạc quan | năng động | minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

Cấu tạo: (dương) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ánh nắng | (về tính cách) lạc quan | năng động | minh bạch (công khai cho công chúng xem xét)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽的光線。如:「陽光充足」、「陽光燦爛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪电之光; 日光; 指太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪电之光。 2.日光。 3.指太阳。

Eng

  • CC-CEDICT sunshine|(of personality) upbeat; energetic|transparent (open to public scrutiny)
  • Cihui sunshine; (of personality) upbeat; energetic; transparent (open to public scrutiny)

ja

  • JMdict sunshine|sunlight