陽刻

yáng kè dương khắc

Hán Việt: dương khắc · Pinyin: yáng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陽刻 ángkè* v.p. carved in relief

ja

  • JMdict relief (carving)