陽地 yáng dì · dương địa Hán Việt: dương địa · Pinyin: yáng dì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 地 (địa)Pinyinyáng dìHán Việtdương địaCấu tạo陽 + 地 · dương + địa nghĩa thành phần: dương + địa