陽報

yáng bào dương báo

Hán Việt: dương báo · Pinyin: yáng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯明的報應。《淮南子.人間》:「夫有陰德者,必有陽報;有陰行者,必有昭名。」

ja

  • JMdict open reward (for anonymous act of charity)