陽岫 yáng xiù · dương tụ Hán Việt: dương tụ · Pinyin: yáng xiù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 岫 (tụ)Pinyinyáng xiùHán Việtdương tụCấu tạo陽 + 岫 · dương + tụ nghĩa thành phần: dương + tụ