陽律 yáng lǜ · dương luật Hán Việt: dương luật · Pinyin: yáng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 律 (luật)Pinyinyáng lǜHán Việtdương luậtCấu tạo陽 + 律 · dương + luật nghĩa thành phần: dương + luật