陽性

yáng xìng dương tính

Hán Việt: dương tính · Pinyin: yáng xìng

Tổng quan

dương tính | nam tính

Cấu tạo: (dương) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương tính | nam tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诊断疾病时对进行某种试验或化验所得结果的表示方法。如果体内有某种病原体存在或对某种药物有过敏反应,则结果呈阳性;某些语言里名词(以及代词、形容词)分别阴性、阳性,或阴性、阳性、中性。参看1469页“性”➏。

Eng

  • CC-CEDICT positive|masculine
  • Cihui positive; masculine

ja

  • JMdict positive (result)|positive (attitude)|cheerful|optimistic

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

阴性