陽戈 yáng gē · dương qua Hán Việt: dương qua · Pinyin: yáng gē Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 戈 (qua)Pinyinyáng gēHán Việtdương quaCấu tạo陽 + 戈 · dương + qua nghĩa thành phần: dương + qua