陽戶 yáng hù · dương hộ Hán Việt: dương hộ · Pinyin: yáng hù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 戶 (hộ)Pinyinyáng hùHán Việtdương hộCấu tạo陽 + 戶 · dương + hộ nghĩa thành phần: dương + hộ