陽政 yáng zhèng · dương chánh Hán Việt: dương chánh · Pinyin: yáng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 政 (chánh)Pinyinyáng zhèngHán Việtdương chánhCấu tạo陽 + 政 · dương + chánh nghĩa thành phần: dương + chánh