陽施 yáng shī · dương thi Hán Việt: dương thi · Pinyin: yáng shī Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 施 (thi)Pinyinyáng shīHán Việtdương thiCấu tạo陽 + 施 · dương + thi nghĩa thành phần: dương + thi