陽景 yáng jǐng · dương cảnh Hán Việt: dương cảnh · Pinyin: yáng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 景 (cảnh)Pinyinyáng jǐngHán Việtdương cảnhCấu tạo陽 + 景 · dương + cảnh nghĩa thành phần: dương + cảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日影。南朝梁.王籍〈入若耶溪〉詩:「陰霞生遠岫,陽景逐迴流。」