陽暑 yáng shǔ · dương thử Hán Việt: dương thử · Pinyin: yáng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 暑 (thử)Pinyinyáng shǔHán Việtdương thửCấu tạo陽 + 暑 · dương + thử nghĩa thành phần: dương + thử