陽曦 yáng xī · dương hi Hán Việt: dương hi · Pinyin: yáng xī Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 曦 (hi)Pinyinyáng xīHán Việtdương hiCấu tạo陽 + 曦 · dương + hi nghĩa thành phần: dương + hi