陽月
dương nguyệt
Hán Việt: dương nguyệt · Pinyin: yáng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ tháng 10 âm lịch. dương nguyệt dương nguyệt ☆Một tên chỉ tháng 10 âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆十月的別名。語本《爾雅.釋天》:「十月為陽。」
Eng
- Cihui 陽月 ángyuè n. the 10th month in the lunar calendar