陽榭 yáng xiè · dương tạ Hán Việt: dương tạ · Pinyin: yáng xiè Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 榭 (tạ)Pinyinyáng xièHán Việtdương tạCấu tạo陽 + 榭 · dương + tạ nghĩa thành phần: dương + tạ