陽橙 yáng chéng · dương chanh Hán Việt: dương chanh · Pinyin: yáng chéng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 橙 (chanh)Pinyinyáng chéngHán Việtdương chanhCấu tạo陽 + 橙 · dương + chanh nghĩa thành phần: dương + chanh