陽瀕 yáng bīn·dương tần Hán Việt: dương tần · Pinyin: yáng bīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"阳滨"。 2.水之北岸。古代祓禊之处。 Cấu tạo: 陽 (dương) + 瀕 (tần)Pinyinyáng bīnHán Việtdương tầnCấu tạo陽 + 瀕 · dương + tần nghĩa thành phần: dương + tần Từ liên quan Gần nghĩa瀕臨 · 瀕於 · 瀕危 · 瀕死 · 瀕河 · 瀕海 · 瀕滅 · 瀕近