陽炎
dương viêm
Hán Việt: dương viêm · Pinyin: yáng yán
Tổng quan
ánh nắng chói chang | chói mắt dưới ánh nắng
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh nắng chói chang | chói mắt dưới ánh nắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耀眼的阳光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耀眼的阳光。
Eng
- CC-CEDICT dazzling sunlight|glare of sunlight
- Cihui dazzling sunlight; glare of sunlight
ja
- JMdict heat haze|shimmer of hot air