陽烏 yáng wū · dương ô Hán Việt: dương ô · Pinyin: yáng wū Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 烏 (ô)Pinyinyáng wūHán Việtdương ôCấu tạo陽 + 烏 · dương + ô nghĩa thành phần: dương + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.太陽。《文選.左思.蜀都賦》:「羲和假道於峻岐,陽烏迴翼乎高標。」也稱為「暘烏」。 2.動物名。一種似鸛而小,身黑,頸長而白的鳥。