陽燎 yáng liáo · dương liệu Hán Việt: dương liệu · Pinyin: yáng liáo Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 燎 (liệu)Pinyinyáng liáoHán Việtdương liệuCấu tạo陽 + 燎 · dương + liệu nghĩa thành phần: dương + liệu