陽爻
dương hào
Hán Việt: dương hào · Pinyin: yáng yáo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 陽爻 ángyáo n. unbroken line of trigram/hexagram
ja
- JMdict yang yao (unbroken line composing one third of a trigram)
Hán Việt: dương hào · Pinyin: yáng yáo