陽病 yáng bìng · dương bệnh Hán Việt: dương bệnh · Pinyin: yáng bìng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 病 (bệnh)Pinyinyáng bìngHán Việtdương bệnhCấu tạo陽 + 病 · dương + bệnh nghĩa thành phần: dương + bệnh