陽石 yáng shí · dương thạch Hán Việt: dương thạch · Pinyin: yáng shí Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 石 (thạch)Pinyinyáng shíHán Việtdương thạchCấu tạo陽 + 石 · dương + thạch nghĩa thành phần: dương + thạch