陽童 yáng tóng · dương đồng Hán Việt: dương đồng · Pinyin: yáng tóng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 童 (đồng)Pinyinyáng tóngHán Việtdương đồngCấu tạo陽 + 童 · dương + đồng nghĩa thành phần: dương + đồng Nghĩa EngCihui 陽童 yángtóng n. concubine's son who died young M:ge/¹míng