陽算 yáng suàn · dương toán Hán Việt: dương toán · Pinyin: yáng suàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 算 (toán)Pinyinyáng suànHán Việtdương toánCấu tạo陽 + 算 · dương + toán nghĩa thành phần: dương + toán