陽紀 yáng jì · dương kỉ Hán Việt: dương kỉ · Pinyin: yáng jì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 紀 (kỉ)Pinyinyáng jìHán Việtdương kỉCấu tạo陽 + 紀 · dương + kỉ nghĩa thành phần: dương + kỉ