陽線 yáng xiàn · dương tuyến Hán Việt: dương tuyến · Pinyin: yáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 線 (tuyến)Pinyinyáng xiànHán Việtdương tuyếnCấu tạo陽 + 線 · dương + tuyến nghĩa thành phần: dương + tuyến Nghĩa jaJMdict white candlestick (in a candlestick chart)|bullish candlestick